Anh - Việt
chợ chiều
Danh từ
chợ chiều (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chợ họp vào buổi chiều, thường gần lúc tan chợ.
傍晚开市的集市,通常临近收摊时段。
Chợ họp vào buổi chiều, thường gần lúc tan chợ.
Ví dụ
我妈妈经常在傍晚的集市买菜,因为那里更便宜。【】Mẹ tôi thường mua rau ở chợ chiều vì giá rẻ hơn.
我喜欢傍晚去集市买新鲜食物。【】Tôi thích đi chợ chiều để mua đồ ăn tươi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảnh tàn cuộc, vắng vẻ, không còn náo nhiệt như lúc đầu.
比喻场面接近尾声,冷清萧条,不再热闹。
Cảnh tàn cuộc, vắng vẻ, không còn náo nhiệt như lúc đầu.
Ví dụ
午饭高峰过后,咖啡馆冷冷清清,像一个散场的集市。【】Sau giờ trưa, quán cà phê vắng lặng, đúng cảnh chợ chiều tàn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chợ chiều (Noun)
Danh từ + chợ chiềuchợ chiều + Tính từchợ chiều + Động từĐộng từ + chợ chiều
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
傍晚集市的便宜货 giá rẻ ở chợ chiều | 很多人喜欢在傍晚集市买便宜货。 Nhiều người thích mua đồ giá rẻ ở chợ chiều. |
傍晚集市的热闹气氛 không khí chợ chiều | 我喜欢傍晚集市喧闹而温暖的气氛。 Tôi thích không khí chợ chiều ồn ào và ấm áp. |