Anh - Việt
chờ chực
Động từ
chờ chực (Động từ)
Nghĩa 01 · Chờ đợi dai dẳng hoặc chực sẵn để đón người, việc hay cơ hội nào đó.
长时间守候,等着某人、某事或机会。
Chờ đợi dai dẳng hoặc chực sẵn để đón người, việc hay cơ hội nào đó.
Ví dụ
他守在门外等着见经理。【】Anh ấy chờ chực trước cửa để gặp quản lý.
孩子们在冰淇淋车旁边等了很久。【】Mấy đứa trẻ chờ chực bên xe kem từ lâu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chờ chực (Verb)
chờ chực + Danh từchờ chực + Giới từchờ chực + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
等待机会 chờ chực cơ hội | 他等待机会和经理谈话。 Anh ấy chờ chực cơ hội để nói chuyện với quản lý. |
守候某人 chờ chực ai | 她在商店外守候他。 Cô ấy chờ chực anh ta trước cửa hàng. |