Anh - Việt

Bản dịch của từ Chợ cóc trong tiếng Trung

chợ cóc

Danh từ

chợ cóc (Danh từ)

Nghĩa 01 · chợ nhỏ, chợ tạm, thường họp lại một cách tự phát trong thời gian ngắn, không cố định ở một chỗ

临时市场

chợ nhỏ, chợ tạm, thường họp lại một cách tự phát trong thời gian ngắn, không cố định ở một chỗ

Ví dụ
今天早上,学校附近出现了一个街头市场。【】Sáng nay, chợ cóc xuất hiện gần trường học.
这个快闪市场不准在医院外摆摊。【】Chợ cóc không được phép dựng trước bệnh viện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa