ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chợ cóc
Chợ nhỏ, chợ tạm, thường họp lại một cách tự phát trong thời gian ngắn, không cố định ở một chỗ
临时市场
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa