Anh - Việt
cho đơn
Động từ
cho đơn (Động từ)
Nghĩa 01 · Bác sĩ ghi ra các loại thuốc cần dùng để điều trị bệnh cho bệnh nhân.
医生开列治疗疾病所需药物的处方。
Bác sĩ ghi ra các loại thuốc cần dùng để điều trị bệnh cho bệnh nhân.
Ví dụ
医生给我的孩子开了抗生素。【】Bác sĩ cho đơn thuốc kháng sinh cho con tôi.
检查后,医生给我开了止痛药的处方。【】Sau khi khám, bác sĩ cho đơn thuốc giảm đau cho tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cho đơn (Verb)
Danh từ + cho đơnTừ đi kèm + cho đơncho đơn + Danh từcho đơn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
医生开处方 bác sĩ cho đơn | 检查后,医生开了处方,让我去药店买药。 Sau khi khám, bác sĩ cho đơn để tôi đi mua thuốc. |