Chỗ dột
Danh từ

Chỗ dột (Danh từ)
01
Chỗ trên mái nhà hoặc vật che mưa bị thủng hoặc hở, khiến nước mưa rơi vào trong
屋顶漏水的地方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(nghĩa bóng) điểm yếu, thiếu sót, nhược điểm trong một tổ chức, công việc hay vấn đề nào đó
缺陷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
