Anh - Việt

Bản dịch của từ Cho dù trong tiếng Trung

cho dù

Liên từ

cho dù (Liên từ)

Nghĩa 01 · như dù cho

虽然

như dù cho

Ví dụ
他虽然累,但仍然工作。【】Anh ấy làm việc cho dù anh ấy mệt.
即使下雨,她也不带伞吗?【】Cô ấy có ra ngoài cho dù trời mưa không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh