Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỗ dựa trong tiếng Trung

chỗ dựa

Danh từ

chỗ dựa (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người hoặc điều giúp đỡ, động viên để ai đó vượt qua khó khăn.

在困难时给予帮助和安慰的人或事物。

Người hoặc điều giúp đỡ, động viên để ai đó vượt qua khó khăn.

Ví dụ
家人是我最大的依靠。【】Gia đình là chỗ dựa lớn nhất của tôi.
她在困难时期需要一个可以依靠的人。【】Cô ấy cần một chỗ dựa trong lúc khó khăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nơi hoặc điểm có thể tựa lưng, tựa người để đỡ mỏi hoặc giữ thăng bằng.

可以靠着身体以获得支撑的地方或物体。

Nơi hoặc điểm có thể tựa lưng, tựa người để đỡ mỏi hoặc giữ thăng bằng.

Ví dụ
我找了个可以靠着休息一会儿的地方。【】Tôi tìm một chỗ dựa để nghỉ chân một lát.
我站久了,这面墙能给我很好的支撑。【】Bức tường này là chỗ dựa tốt khi tôi đứng lâu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỗ dựa (Noun)

chỗ dựa + Giới từchỗ dựa + Tính từchỗ dựa + Từ đi kèmĐộng từ + chỗ dựa
Kết hợp từ của chỗ dựa
Collocation
Ví dụ

背部支撑

chỗ dựa cho lưng

这把椅子的背部支撑很好。

Chiếc ghế này có chỗ dựa cho lưng khá tốt.

Video ngữ cảnh