Anh - Việt
chỗ đứng
Danh từ
chỗ đứng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vị trí hoặc vai trò của một người trong gia đình, xã hội hay tổ chức.
人在家庭、社会或组织中的地位和角色。
Vị trí hoặc vai trò của một người trong gia đình, xã hội hay tổ chức.
Ví dụ
她在团队中的地位非常稳固。【】Chỗ đứng của cô ấy trong nhóm rất vững vàng.
他正在新公司里寻找自己的位置。【】Anh ấy đang tìm chỗ đứng trong công ty mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khoảng đất đủ để đứng hoặc vị thế vững vàng để giữ được trước đối thủ.
可以站立或立足的地方,也指在某个领域站稳的基础。
Khoảng đất đủ để đứng hoặc vị thế vững vàng để giữ được trước đối thủ.
Ví dụ
这家小公司很难在市场上站稳脚跟。【】Công ty nhỏ này khó tìm được chỗ đứng trên thị trường.
在拥挤的人群中,我已经没有站的地方了。【】Trong đám đông chật chội, tôi không còn chỗ đứng nữa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỗ đứng (Noun)
chỗ đứng + Danh từchỗ đứng + Tính từĐộng từ + chỗ đứng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
社会地位 chỗ đứng trong xã hội | 他的职业让他在社会上有了一席之地。 Nghề nghiệp giúp anh ấy có chỗ đứng trong xã hội. |