Anh - Việt
chớ đừng
Trạng từ
chớ đừng (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Từ dùng để khuyên hoặc ngăn ai đó không làm việc gì, nghĩa là không nên.
表示劝阻或禁止做某事,相当于不要、不应该。
Từ dùng để khuyên hoặc ngăn ai đó không làm việc gì, nghĩa là không nên.
Ví dụ
孩子们,千万不要玩火,很危险。【】Con chớ đừng nghịch lửa, nguy hiểm lắm.
你不应该因为手机而荒废学业。【】Chớ đừng bỏ bê việc học vì điện thoại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chớ đừng (Adverb)
Tính từ + chớ đừngĐộng từ + chớ đừng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
别急 chớ đừng vội vàng | 这是重要的决定,别急。 Đây là quyết định quan trọng, chớ đừng vội vàng. |
别害怕 chớ đừng sợ hãi | 妈妈就在这儿,宝贝,你别害怕。 Mẹ đang ở đây, con chớ đừng sợ hãi. |