Anh - Việt

Bản dịch của từ Chợ đuổi trong tiếng Trung

chợ đuổi

Danh từ

chợ đuổi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chợ nhỏ họp sau khi chợ chính đã tan, thường bán rau, cá và đồ ăn.

主市场收摊后才开的小型集市。

Chợ nhỏ họp sau khi chợ chính đã tan, thường bán rau, cá và đồ ăn.

Ví dụ
下班后,很多人喜欢去夜市买新鲜的鱼。【】Nhiều người thích ra chợ đuổi mua cá tươi sau giờ làm.
顺化的后市场通常营业到深夜,客人也很多。【】Chợ đuổi ở Huế thường mở đến khuya và khá đông khách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chợ đuổi (Noun)

Danh từ + chợ đuổiĐộng từ + chợ đuổi
Kết hợp từ của chợ đuổi
Collocation
Ví dụ

湿市场的蔬菜

rau chợ đuổi

湿市场的蔬菜通常比超市的更新鲜、更便宜。

Rau chợ đuổi thường tươi và rẻ hơn ở siêu thị.

湿市场的食物

đồ ăn chợ đuổi

湿市场的食物很便宜又好吃,但最好早点吃。

Đồ ăn chợ đuổi rất rẻ và ngon, nhưng nên ăn sớm.

Video ngữ cảnh