Anh - Việt
chợ giời
Danh từ
chợ giời (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chợ họp ngoài trời, bán đồ cũ và hàng lặt vặt, thường trên vỉa hè hoặc bãi đất trống.
露天的旧货市场,主要售卖二手物品和小件商品。
Chợ họp ngoài trời, bán đồ cũ và hàng lặt vặt, thường trên vỉa hè hoặc bãi đất trống.
Ví dụ
星期日早上,我妈妈经常去跳蚤市场买二手东西。【】Sáng chủ nhật, mẹ tôi thường đi chợ giời để mua đồ cũ.
露天市场什么都卖,从旧衣服到电子产品都有。【】Chợ giời bán đủ thứ, từ quần áo cũ đến đồ điện tử.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chợ giời (Noun)
Danh từ + chợ giờichợ giời + Danh từĐộng từ + chợ giời
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
跳蚤市场淘来的东西 đồ chợ giời | 这盏台灯是跳蚤市场淘来的,只花了几美元。 Cái đèn bàn này là đồ chợ giời, mua chỉ vài chục nghìn. |
跳蚤市场的摊位 gian hàng chợ giời | 这个古董摊位是我在跳蚤市场最常逛的地方。 Gian hàng đồ cổ này là chỗ tôi ghé nhiều nhất ở chợ giời. |