Anh - Việt
chò hỏ
Tính từ
chò hỏ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở tư thế người chồm hẳn về phía trước, như sắp lao tới.
身体向前倾伏,像要扑过去的样子。
Ở tư thế người chồm hẳn về phía trước, như sắp lao tới.
Ví dụ
猫蹲坐在门口,等着抓鱼。【】Con mèo ngồi chò hỏ trước cửa, chờ bắt cá.
他身体前倾,准备起跑。【】Anh ấy chò hỏ về phía trước, sẵn sàng chạy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chò hỏ (Adjective)
Danh từ + chò hỏĐộng từ + chò hỏ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
蹲伏的姿势 tư thế chò hỏ | 猫在跃起前保持蹲伏的姿势。 Con mèo giữ tư thế chò hỏ trước khi nhảy lên. |
身影佝偻的人 người chò hỏ | 一个身影佝偻的人躲在树后。 Một người chò hỏ đứng khuất sau gốc cây. |