Anh - Việt

Bản dịch của từ Cho không trong tiếng Trung

cho không

Trạng từ

cho không (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Đưa hoặc làm việc gì đó mà không lấy tiền và không đòi lại gì.

不收钱,无偿地给予。

Đưa hoặc làm việc gì đó mà không lấy tiền và không đòi lại gì.

Ví dụ
他免费给孩子们讲故事。【】Anh ấy kể chuyện cho trẻ em cho không.
这家店免费给顾客提供纸巾。【】Quán này cho không khách hàng khăn giấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cho không (Adverb)

Từ đi kèm + cho khôngĐộng từ + cho không
Kết hợp từ của cho không
Collocation
Ví dụ

免费得到

được cho không

我中奖后免费拿到了电影票。

Tôi được cho không vé xem phim nhờ trúng thưởng.

Video ngữ cảnh