Anh - Việt

Bản dịch của từ Cho lắm trong tiếng Trung

cho lắm

Trạng từ

cho lắm (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Dùng trong câu hỏi để hỏi mức độ, nghĩa là đến mức nào.

用于提问程度,相当于到底到什么程度。

Dùng trong câu hỏi để hỏi mức độ, nghĩa là đến mức nào.

Ví dụ
你到底有多在意这件事?【】Bạn quan tâm đến chuyện này cho lắm?
他到底工作得有多努力?【】Anh ấy làm việc chăm chỉ cho lắm?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng trong câu phủ định để nói mức độ không cao, không lắm.

用于否定句,表示程度不高。

Dùng trong câu phủ định để nói mức độ không cao, không lắm.

Ví dụ
我不太喜欢那道菜。【】Tôi không thích món đó cho lắm.
这部电影不怎么好。【】Phim này không hay cho lắm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cho lắm (Adverb)

cho lắm + Tính từcho lắm + Động từ
Kết hợp từ của cho lắm
Collocation
Ví dụ

不太好

không ổn cho lắm

这道菜不太好。

Món này không ổn cho lắm.

不太贵

không đắt cho lắm

这套公寓不太贵。

Căn hộ này không đắt cho lắm.

有多忙

bận cho lắm

你最近有多忙?

Dạo này bạn bận cho lắm không?

Video ngữ cảnh