Anh - Việt
chõ mồm
Động từ
chõ mồm (Động từ)
Nghĩa 01 · như chõ miệng
戳嘴
như chõ miệng
Ví dụ
他用手指戳嘴让我吃药。【】Anh ấy dùng ngón tay chõ mồm tôi để cho thuốc.
她没有戳嘴别人,这很礼貌。【】Cô ấy không chõ mồm ai, thật lịch sự.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa