Anh - Việt
chờ mong
Động từ
chờ mong (Động từ)
Nghĩa 01 · Chờ đợi một điều sẽ đến với nhiều hy vọng hoặc háo hức.
怀着希望或期待等待某事到来。
Chờ đợi một điều sẽ đến với nhiều hy vọng hoặc háo hức.
Ví dụ
我期待在春节期间再次见到家人。【】Tôi chờ mong được gặp lại gia đình vào dịp Tết.
全班都盼望下周公布比赛结果。【】Cả lớp chờ mong kết quả cuộc thi vào tuần tới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chờ mong (Verb)
chờ mong + Danh từchờ mong + Từ đi kèmchờ mong + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
等待某人归来 chờ mong sự trở về của ai | 孩子等待父亲归来。 Đứa trẻ chờ mong sự trở về của bố. |
等待消息 chờ mong tin tức | 全家都在等待医生的消息。 Cả gia đình chờ mong tin tức từ bác sĩ. |
期待一次旅行 chờ mong một chuyến đi | 孩子们期待今年夏天的海边旅行。 Bọn trẻ chờ mong chuyến đi biển vào mùa hè. |
等待结果 chờ mong kết quả | 考生们正在等待考试结果。 Các thí sinh đang chờ mong kết quả kỳ thi. |
等待好消息 chờ mong tin vui | 我们正在等待医院传来的好消息。 Chúng tôi chờ mong tin vui từ bệnh viện. |