Anh - Việt

Bản dịch của từ Chó ngao trong tiếng Trung

chó ngao

Danh từ

chó ngao (Danh từ)

Nghĩa 01 · chó to và dữ

一种大型凶猛的狗

chó to và dữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · chó chuyên canh giữ một cái cầu ở dưới âm phủ, theo mê tín

守桥的神犬

chó chuyên canh giữ một cái cầu ở dưới âm phủ, theo mê tín

Ví dụ