Anh - Việt

Bản dịch của từ Chợ nổi trong tiếng Trung

chợ nổi

Danh từ

chợ nổi (Danh từ)

Nghĩa 01 · chợ họp một cách tự phát trên mặt sông, mặt nước, các hoạt động mua bán diễn ra trên thuyền, trên xuồng

水上市场

chợ họp một cách tự phát trên mặt sông, mặt nước, các hoạt động mua bán diễn ra trên thuyền, trên xuồng

Ví dụ
这条河上有一个著名的浮动市场。【】Trên sông có một chợ nổi nổi tiếng.
你不认为这浮动市场很热闹吗?【】Bạn không nghĩ chợ nổi này rất sôi động sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa