Anh - Việt

Bản dịch của từ Chợ phiên trong tiếng Trung

chợ phiên

Danh từ

chợ phiên (Danh từ)

Nghĩa 01 · chợ họp có ngày nhất định

定期市场

chợ họp có ngày nhất định

Ví dụ
这个村庄每周都有一个集市日。【】Làng này có một chợ phiên mỗi thứ Bảy.
她不去定期市场买菜。【】Cô ấy không đi chợ phiên vào Chủ nhật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh