Anh - Việt

Bản dịch của từ Cho rằng trong tiếng Trung

cho rằng

Động từ

cho rằng (Động từ)

Nghĩa 01 · Nghĩ rằng điều gì đó là đúng hoặc có khả năng đúng.

认为某事是对的或可能是真的。

Nghĩ rằng điều gì đó là đúng hoặc có khả năng đúng.

Ví dụ
我认为我们应该早点走。【】Tôi cho rằng chúng ta nên đi sớm hơn.
很多人认为这部电影很好。【】Nhiều người cho rằng bộ phim này rất hay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cho rằng (Verb)

Danh từ + cho rằngTừ đi kèm + cho rằngcho rằng + Tính từcho rằng + Động từ
Kết hợp từ của cho rằng
Collocation
Ví dụ

许多人认为

nhiều người cho rằng

许多人认为房价会继续上涨。

Nhiều người cho rằng giá nhà sẽ tiếp tục tăng.

Video ngữ cảnh