Anh - Việt

Bản dịch của từ Cho rồi trong tiếng Trung

cho rồi

Trạng từ

cho rồi (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Làm việc gì chỉ để xong chuyện, không cần kỹ lưỡng hay cầu toàn.

只为了把事情了结,草草了事。

Làm việc gì chỉ để xong chuyện, không cần kỹ lưỡng hay cầu toàn.

Ví dụ
算了,你就随便做做了事吧,别那么讲究了。【】Thôi, bạn cứ làm cho rồi, đừng cầu kỳ nữa.
这件事不重要,草草做完了事就行。【】Việc này không quan trọng, làm cho rồi đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cho rồi (Adverb)

Từ đi kèm + cho rồiĐộng từ + cho rồi
Kết hợp từ của cho rồi
Collocation
Ví dụ

只求尽快了结

cho xong cho rồi

就为了了结它,赶紧做完算了。

Làm cho xong cho rồi chuyện này đi.

Video ngữ cảnh