Một điểm hoặc vị trí có dạng eo hẹp, gập lại hoặc bị siết lại, thường dùng để chỉ phần hẹp giữa hai đoạn rộng hơn, ví dụ như chỗ thắt cổ áo, chỗ thắt eo, hay chỗ thắt trong một đường ống.
狭窄的地方或收缩点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.