Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỗ trong tiếng Trung

chỗ

Danh từ

chỗ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng không gian xác định, nơi người hay vật tồn tại hoặc sự việc diễn ra.

特定的空间或位置,人或物存在或事情发生的地方。

Khoảng không gian xác định, nơi người hay vật tồn tại hoặc sự việc diễn ra.

Ví dụ
这是一个安静学习的地方。【】Đây là một chỗ yên tĩnh để học.
可以把包放在这个地方吗?【】Anh để túi ở chỗ này được không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phạm vi hoặc khu vực có đặc điểm riêng, hoặc khoảng trống đủ để đặt người hay vật vào.

具有某种特征的区域,或能容纳人或物的空位。

Phạm vi hoặc khu vực có đặc điểm riêng, hoặc khoảng trống đủ để đặt người hay vật vào.

Ví dụ
这个公园有很多适合儿童的安全区域。【】Công viên này có nhiều chỗ an toàn cho trẻ em.
后排还有空位吗?【】Còn chỗ trống ở hàng ghế sau không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỗ (Noun)

Giới từ + chỗTính từ + chỗchỗ + Tính từchỗ + Động từ
Kết hợp từ của chỗ
Collocation
Ví dụ

当场

tại chỗ

警察当场处理了这起事件。

Cảnh sát đã xử lý vụ việc tại chỗ.

Video ngữ cảnh