chờ
chờ (Động từ)
Nghĩa 01 · ở trong trạng thái đang mong ngóng ai hoặc cái gì sẽ tới, sẽ xảy ra
等待
ở trong trạng thái đang mong ngóng ai hoặc cái gì sẽ tới, sẽ xảy ra
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chờ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chờ nóng ruột | 我急切地等待明天的同学聚会,想见到大家和分享快乐时光。 Tôi không thể chờ đợi một cách lo lắng cho buổi họp lớp ngày mai để gặp mọi người và chia sẻ những khoảnh khắc vui vẻ. |
chờ mãi | 在社区中心,李明感受到了与邻居们的牢固的关系,他们不介意一起等待永远的活动开始。 Tại trung tâm cộng đồng, Li Ming cảm nhận được một mối quan hệ chờ đợi mãi mãi với hàng xóm, họ không ngại cùng nhau chờ đợi sự kiện bắt đầu. |
chờ lâu | 今天,妈妈和我在公园里的咖啡馆外等待了很长时间,但终于见到了我的朋友。 Hôm nay, mẹ và tôi đã đợi trong một thời gian dài bên ngoài quán cà phê trong công viên, nhưng cuối cùng cũng gặp được bạn của tôi. |
chờ kiên nhẫn | 在图书馆里,学生们耐心等待新书的发布。 Ở thư viện, các học sinh chờ đợi một cách kiên nhẫn để chờ sách mới được phát hành. |