Anh - Việt
chợ
Danh từTính từ
chợ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi người ta mua bán nhiều loại hàng hóa, thường họp hoặc mở vào những thời điểm nhất định.
人们买卖各种商品的地方,常在固定时间开放。
Nơi người ta mua bán nhiều loại hàng hóa, thường họp hoặc mở vào những thời điểm nhất định.
Ví dụ
我妈妈每天早上去市场买蔬菜和鱼。【】Mẹ tôi đi chợ mua rau và cá mỗi sáng.
我家附近的集市只在周日早上开。【】Chợ gần nhà tôi chỉ họp vào sáng Chủ nhật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chợ (Noun)
Danh từ + chợTính từ + chợchợ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
夜市 chợ đêm | 这个夜市很受游客欢迎。 Chợ đêm này rất đông khách du lịch. |
农贸市场 chợ nông sản | 我们周末在农贸市场买蜂蜜。 Chúng tôi mua mật ong ở chợ nông sản vào cuối tuần. |
鱼市 chợ cá | 我爸爸在家附近的鱼市买鱼。 Bố tôi mua cá ở chợ cá gần nhà. |
集市日 chợ phiên | 集市日只在星期天早上。 Chợ phiên chỉ họp vào sáng Chủ nhật. |
chợ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ rẻ tiền, bình dân hoặc kém sang.
看起来廉价、不够雅致。
Có vẻ rẻ tiền, bình dân hoặc kém sang.
Ví dụ
这条裙子看起来有点俗气,我不想买。【】Chiếc váy này trông hơi chợ, tôi không muốn mua.
这些包看起来太俗气,不适合聚会。【】Những chiếc túi trông quá chợ không hợp với bữa tiệc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chợ (Adjective)
Danh từ + chợchợ + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
俗气的风格 phong cách chợ | 他选择家具时想避免俗气的风格。 Anh ấy muốn tránh phong cách chợ khi chọn nội thất. |
俗气的品味 gu chợ | 她不喜欢家居装饰中俗气的品味。 Cô ấy không thích gu chợ trong trang trí nhà cửa. |