Anh - Việt

Bản dịch của từ Chớ trong tiếng Trung

chớ

Trạng từ

chớ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát, không nên làm việc gì.

表示坚决劝阻,不要做某事。

Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát, không nên làm việc gì.

Ví dụ
不要忘记带身份证。【】Chớ quên mang theo chứng minh thư.
不要让孩子在池塘边玩。【】Chớ để trẻ em chơi gần ao hồ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chớ (Adverb)

chớ + Trạng từchớ + Động từ
Kết hợp từ của chớ
Collocation
Ví dụ

千万别

chớ có

你千万别对妈妈撒谎。

Con chớ có nói dối mẹ.

Video ngữ cảnh