ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chớ
Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát
不要
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát điều chưa hề xảy ra bao giờ
绝不