Anh - Việt

Bản dịch của từ Cho trong tiếng Trung

cho

Động từGiới từ

cho (Động từ)

Nghĩa 01 · Chuyển tiền, đồ vật hoặc thứ mình có cho người khác để họ nhận được.

把钱、物品等交给别人。

Chuyển tiền, đồ vật hoặc thứ mình có cho người khác để họ nhận được.

Ví dụ
他把旧自行车给了我。【】Anh ấy cho tôi chiếc xe đạp cũ.
她向儿童慈善机构捐了钱。【】Cô ấy cho tiền vào quỹ hỗ trợ trẻ em.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cho phép hoặc tạo điều kiện để ai đó làm việc gì.

允许或使某人能够做某事。

Cho phép hoặc tạo điều kiện để ai đó làm việc gì.

Ví dụ
妈妈今晚不让我出去玩。【】Mẹ không cho tôi đi chơi tối nay.
老师允许我们在课上使用词典。【】Thầy cho chúng tôi dùng từ điển trong giờ học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đặt hoặc đưa vật vào một nơi, một vị trí nào đó.

把东西放进或放到某个地方。

Đặt hoặc đưa vật vào một nơi, một vị trí nào đó.

Ví dụ
把蔬菜放进锅里,再加水。【】Cho rau vào nồi rồi thêm nước.
我把手机放进衬衫口袋里。【】Tôi cho điện thoại vào túi áo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Nghĩ hoặc nhận định rằng ai, sự việc nào đó có đặc điểm nhất định.

认为某人或某事具有某种特点。

Nghĩ hoặc nhận định rằng ai, sự việc nào đó có đặc điểm nhất định.

Ví dụ
我认为这个计划太贵了。【】Tôi cho rằng kế hoạch này quá đắt.
许多人认为他是个好人。【】Nhiều người cho anh ấy là người tốt.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Tạo ra hoặc mang lại sản phẩm, kết quả hay lợi ích nào đó.

产生或带来某种产品、结果或收益。

Tạo ra hoặc mang lại sản phẩm, kết quả hay lợi ích nào đó.

Ví dụ
这棵树夏天结很多果子。【】Cây này cho rất nhiều quả vào mùa hè.
这项实验得出了积极的结果。【】Cuộc thử nghiệm cho kết quả tích cực.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cho (Verb)

cho + Danh từcho + Giới từcho + Động từ
Kết hợp từ của cho
Collocation
Ví dụ

给某人一个机会

cho ai cơ hội

这份工作给我一个学习更多的机会。

Công việc này cho tôi cơ hội học hỏi nhiều hơn.

送礼物

cho quà

兰送给妹妹一份生日礼物。

Lan cho quà sinh nhật cho em gái.

允许做某事

cho phép

父母不允许我晚回家。

Bố mẹ không cho phép tôi đi về muộn.

产生结果

cho kết quả

这种方法产生了很好的结果。

Phương pháp này cho kết quả tốt.

给某人钱

cho tiền

他给贫困儿童钱。

Ông ấy cho tiền các em nhỏ nghèo.

cho (Giới từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị người hoặc vật nhận được lợi ích, sự việc hay tác động.

表示受益者、接受者或动作的对象。

Biểu thị người hoặc vật nhận được lợi ích, sự việc hay tác động.

Ví dụ
我在妈妈生日那天给她买了花。【】Tôi mua hoa cho mẹ vào ngày sinh nhật.
他今天早上给客户发了邮件。【】Anh ấy gửi email cho khách hàng sáng nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Biểu thị mục đích của hành động được nói đến.

表示做某事的目的。

Biểu thị mục đích của hành động được nói đến.

Ví dụ
我每天锻炼身体,为了保持健康。【】Tôi tập thể dục mỗi ngày cho khỏe.
我说得很慢,好让大家都能听懂。【】Tôi nói chậm cho mọi người hiểu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cho (Preposition)

cho + Danh từ
Kết hợp từ của cho
Collocation
Ví dụ

给妈妈买礼物

mua quà cho mẹ

我在妈妈生日那天给她买了礼物。

Tôi mua quà cho mẹ vào ngày sinh nhật của bà.

以便某人能做某事

để cho ai làm gì

我说得很慢,以便每个人都能理解。

Tôi nói chậm để cho mọi người hiểu.

给某人寄信

gửi thư cho ai

她给一位老朋友寄了一封信。

Cô ấy gửi thư cho bạn cũ.

为未来储存某物

để dành cho tương lai

他为未来存一些钱。

Anh ấy để dành một ít tiền cho tương lai.

学费的钱

tiền cho học phí

这个家庭需要孩子学费的钱。

Gia đình cần tiền cho học phí của con.

Video ngữ cảnh