Chó
Danh từ

Chó (Danh từ)
01
Loài động vật có vú bốn chân, thường được nuôi làm thú cưng, giữ nhà hoặc đi săn.
一种四条腿的哺乳动物,常被养作宠物、看家或狩猎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Người bị coi là rất xấu xa hoặc đáng khinh; dùng làm lời mắng chửi thô tục.
指被认为非常坏或可鄙的人,用作粗鲁的骂人话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
