Anh - Việt

Bản dịch của từ Chợ trời trong tiếng Trung

chợ trời

Danh từ

chợ trời (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khu chợ thường họp ngoài trời, bán nhiều loại hàng hóa, nhất là đồ cũ hoặc giá rẻ.

通常露天举办、出售各种商品尤其是旧货或便宜货的市场。

Khu chợ thường họp ngoài trời, bán nhiều loại hàng hóa, nhất là đồ cũ hoặc giá rẻ.

Ví dụ
周末,我们去跳蚤市场找旧物。【】Cuối tuần, chúng tôi đi chợ trời tìm đồ cũ.
这个露天市场卖便宜的衣服和家居用品。【】Chợ trời này bán quần áo và đồ gia dụng giá rẻ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chợ trời (Noun)

Danh từ + chợ trờichợ trời + Tính từchợ trời + Từ đi kèmĐộng từ + chợ trời
Kết hợp từ của chợ trời
Collocation
Ví dụ

跳蚤市场摊位

gian hàng chợ trời

他租了一个跳蚤市场摊位来卖旧书。

Anh ấy thuê một gian hàng chợ trời để bán sách cũ.