Anh - Việt

Bản dịch của từ Choạc choạc trong tiếng Trung

choạc choạc

Động từ

choạc choạc (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói to và nói liên tục, không ngừng miệng.

大声且不停地说话。

Nói to và nói liên tục, không ngừng miệng.

Ví dụ
蓝在整个会议期间一直喋喋不休。【】Lan cứ choạc choạc suốt buổi họp.
孩子们从早上起就在院子里大声嚷嚷。【】Mấy đứa nhỏ choạc choạc ngoài sân từ sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của choạc choạc (Verb)

Động từ + choạc choạc
Kết hợp từ của choạc choạc
Collocation
Ví dụ

喋喋不休地说

nói choạc choạc

她一下午都在喋喋不休地说个不停。

Bà ấy nói choạc choạc cả buổi chiều.

Video ngữ cảnh