Anh - Việt

Bản dịch của từ Choạc trong tiếng Trung

choạc

Động từ

choạc (Động từ)

Nghĩa 01 · giạng ra; xoạc

张开

giạng ra; xoạc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · mắng mỏ; rầy la

责骂

mắng mỏ; rầy la

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh