Anh - Việt
choãi
Động từ
choãi (Động từ)
Nghĩa 01 · [chân] mở rộng khoảng cách ra về cả hai phía
张开腿
[chân] mở rộng khoảng cách ra về cả hai phía
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · có độ dốc giảm dần và trở thành thoai thoải về phía chân
逐渐变缓的坡
có độ dốc giảm dần và trở thành thoai thoải về phía chân
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa