Anh - Việt

Bản dịch của từ Choáng mắt trong tiếng Trung

choáng mắt

Tính từ

choáng mắt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có vẻ đẹp rực rỡ, sáng chói đến mức làm người xem hoa mắt.

光彩夺目,令人眼花缭乱。

Có vẻ đẹp rực rỡ, sáng chói đến mức làm người xem hoa mắt.

Ví dụ
街上的霓虹灯真是耀眼夺目。【】Ánh đèn neon trên phố thật choáng mắt.
首饰摊闪闪发光,看得人眼花缭乱。【】Gian hàng đầy trang sức trông thật choáng mắt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của choáng mắt (Adjective)

Danh từ + choáng mắt
Kết hợp từ của choáng mắt
Collocation
Ví dụ

耀眼的灯光

ánh đèn choáng mắt

舞台在耀眼的灯光下闪闪发光。

Sân khấu lung linh dưới ánh đèn choáng mắt.

令人目眩的美丽

vẻ đẹp choáng mắt

她以令人目眩的美貌出现在红毯上。

Cô ấy xuất hiện trên thảm đỏ với vẻ đẹp choáng mắt.

耀眼夺目的色彩

màu sắc choáng mắt

灯笼有着耀眼夺目的色彩。

Những chiếc đèn lồng có màu sắc choáng mắt.

刺眼的阳光

ánh nắng choáng mắt

刺眼的阳光迫使我戴上墨镜。

Buổi trưa, ánh nắng choáng mắt khiến tôi phải đeo kính râm.

耀眼的珠宝

trang sức choáng mắt

这家店陈列着耀眼的珠宝。

Cửa hàng trưng bày trang sức choáng mắt.

Video ngữ cảnh