Anh - Việt

Bản dịch của từ Choáng váng trong tiếng Trung

choáng váng

Tính từ

choáng váng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy mất thăng bằng hoặc đầu óc quay cuồng, như sắp ngã.

感到头晕、站不稳,好像要摔倒。

Cảm thấy mất thăng bằng hoặc đầu óc quay cuồng, như sắp ngã.

Ví dụ
我起得太快时感到头晕。【】Tôi thấy choáng váng khi đứng dậy quá nhanh.
她一整天没吃东西,感到头晕。【】Cô ấy choáng váng vì cả ngày chưa ăn gì.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bị bất ngờ hoặc tác động mạnh đến mức sững sờ, khó suy nghĩ hay phản ứng ngay.

因突如其来的消息或打击而震惊、发懵。

Bị bất ngờ hoặc tác động mạnh đến mức sững sờ, khó suy nghĩ hay phản ứng ngay.

Ví dụ
听说自己被录取了,我惊呆了。【】Tôi choáng váng khi nghe tin mình đã trúng tuyển.
她对要付的钱数感到震惊。【】Cô ấy choáng váng trước số tiền phải trả.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của choáng váng (Adjective)

Trạng từ + choáng vángchoáng váng + Giới từchoáng váng + Từ đi kèmĐộng từ + choáng váng
Kết hợp từ của choáng váng
Collocation
Ví dụ

彻底惊呆

hoàn toàn choáng váng

她对这个结果感到彻底惊呆。

Cô ấy hoàn toàn choáng váng trước kết quả.

有点头晕

hơi choáng váng

长途乘车后,我有点头晕。

Sau chuyến xe dài, tôi hơi choáng váng.

Video ngữ cảnh