Anh - Việt

Bản dịch của từ Choắt cheo trong tiếng Trung

choắt cheo

Tính từ

choắt cheo (Tính từ)

Nghĩa 01 · như choắt

瘦弱

như choắt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh