Anh - Việt
choắt
Tính từ
choắt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bé, gầy và trông yếu ớt.
又小又瘦,显得虚弱。
Bé, gầy và trông yếu ớt.
Ví dụ
那只小得可怜的猫正在椅子上睡觉。【】Con mèo nhỏ choắt nằm ngủ trên ghế.
那男孩生病后看起来很瘦弱。【】Cậu bé trông gầy choắt sau trận ốm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của choắt (Adjective)
Tính từ + choắt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
小得可怜 bé choắt | 那个小得可怜的孩子躲在母亲身后。 Đứa bé choắt đứng nép sau lưng mẹ. |
瘦得皮包骨 gầy choắt | 这只瘦得皮包骨的猫需要喂食。 Con mèo gầy choắt cần được cho ăn. |
非常小 nhỏ choắt | 这个房间非常小,只放得下一张床。 Căn phòng nhỏ choắt chỉ đủ kê một chiếc giường. |