Anh - Việt
chốc đà
Trạng từ
chốc đà (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Diễn tả việc xảy ra nhanh hơn mong đợi, thường kèm ý ngạc nhiên.
表示事情很快就发生了,令人感到惊讶。
Diễn tả việc xảy ra nhanh hơn mong đợi, thường kèm ý ngạc nhiên.
Ví dụ
小男孩这么快就会走路了。【】Thằng bé chốc đà biết đi rồi.
转眼间两年就过去了。【】Mới đó mà chốc đà hai năm trôi qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chốc đà (Adverb)
Động từ + chốc đà
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
很快就成功了 chốc đà thành công | 才学了几周,他竟然就已经成功了。 Mới học được vài tuần mà anh ấy chốc đà thành công. |
这么快就花光了钱 chốc đà hết tiền | 刚发完工资,就这么快花光了。 Vừa nhận lương xong, chốc đà hết tiền rồi. |
秘密这么快就泄露了 chốc đà lộ bí mật | 这事还没来得及保密,秘密就这么快泄露了。 Chuyện chưa kịp giữ kín, chốc đà lộ bí mật. |