Anh - Việt

Bản dịch của từ Chọc gan trong tiếng Trung

chọc gan

Động từ

chọc gan (Động từ)

Nghĩa 01 · Cố ý làm người khác bực mình hoặc tức giận.

故意惹人生气或挑衅别人。

Cố ý làm người khác bực mình hoặc tức giận.

Ví dụ
别再挑衅他了,他会发火的。【】Đừng chọc gan anh ấy nữa, anh ấy sẽ nổi giận đấy.
他就喜欢故意惹妹妹生气,想看她的反应。【】Nó thích chọc gan em gái chỉ để xem em phản ứng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chọc gan (Verb)

Tính từ + chọc ganTừ đi kèm + chọc ganchọc gan + Danh từchọc gan + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chọc gan
Collocation
Ví dụ

故意激怒

cố tình chọc gan

他故意想激怒你,好让你失去冷静。

Nó cố tình chọc gan anh để anh mất bình tĩnh.

Video ngữ cảnh