Anh - Việt

Bản dịch của từ Chọc lét trong tiếng Trung

chọc lét

Động từ

chọc lét (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng tay chạm nhẹ vào người ai đó để họ cười hoặc quằn quại.

用手轻轻触碰别人使其发笑或扭动身体。

Dùng tay chạm nhẹ vào người ai đó để họ cười hoặc quằn quại.

Ví dụ
宝宝喜欢妈妈挠她的脚心。【】Bé thích được mẹ chọc lét vào bàn chân.
哥哥一直挠妹妹痒痒,直到她咯咯笑个不停。【】Anh trai cứ chọc lét em gái cho đến khi cô bé cười khúc khích.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chọc lét (Verb)

Danh từ + chọc létchọc lét + Danh từchọc lét + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chọc lét
Collocation
Ví dụ

互相挠痒痒的游戏

trò chọc lét

两兄弟玩了一下午挠痒痒的游戏。

Hai anh em chơi trò chọc lét suốt buổi chiều.

Video ngữ cảnh