ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chọc phá
Gây rối, làm hỏng, làm rối loạn hoặc làm phiền người khác một cách cố ý hoặc nghịch ngợm.
故意调皮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa