Anh - Việt
chọc
Động từ
chọc (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng ngón tay hoặc vật dài, nhọn đẩy hoặc đâm vào người hay vật.
用手指或细长物戳、捅人或物。
Dùng ngón tay hoặc vật dài, nhọn đẩy hoặc đâm vào người hay vật.
Ví dụ
我开车时别戳我的肩膀。【】Đừng chọc vào vai tôi khi tôi đang lái xe.
他用铅笔尖捅了捅那个盒子。【】Cậu ấy chọc cái hộp bằng đầu bút chì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đâm vật nhọn vào để tạo lỗ hoặc làm thủng.
用尖物刺穿,造成洞或破口。
Đâm vật nhọn vào để tạo lỗ hoặc làm thủng.
Ví dụ
一颗钉子刺破了我的车胎。【】Cái đinh chọc thủng lốp xe của tôi.
小心别戳破装米的袋子。【】Cẩn thận, đừng chọc thủng túi đựng gạo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nói hoặc làm điều gì để trêu, khiến ai đó khó chịu hoặc tức giận.
说话或做事逗弄别人,使其不高兴或生气。
Nói hoặc làm điều gì để trêu, khiến ai đó khó chịu hoặc tức giận.
Ví dụ
别再逗你妹妹了,她快哭了。【】Đừng chọc em gái nữa, nó sắp khóc rồi.
那句话激怒了他。【】Câu nói đó chọc tức anh ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chọc (Verb)
chọc + Danh từchọc + Giới từchọc + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
把棍子戳进某物里 chọc que vào | 别把棍子戳进蜂窝里。 Đừng chọc que vào tổ ong. |
在某物上戳一个洞 chọc lỗ | 她用针在纸上戳了一个洞。 Cô ấy dùng kim chọc lỗ trên tờ giấy. |
用手指戳某人 chọc bằng ngón tay | 别用手指戳我。 Đừng chọc tôi bằng ngón tay. |