Anh - Việt

Bản dịch của từ Chốc trong tiếng Trung

chốc

Danh từ

chốc (Danh từ)

Nghĩa 01 · bệnh ở da đầu do vi trùng gây nên, làm thành những mụn mủ, khi khỏi không để lại sẹo

头皮脓疱病

bệnh ở da đầu do vi trùng gây nên, làm thành những mụn mủ, khi khỏi không để lại sẹo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · khoảng thời gian tương đối ngắn

短暂的时刻

khoảng thời gian tương đối ngắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa