Chocolate
Danh từ

Chocolate (Danh từ)
ˈtʃɒk.lət
ˈtʃɒk.lət
01
Một loại thực phẩm ngọt làm từ cacao, thường dùng để ăn trực tiếp (socola, kẹo socola) hoặc chế biến vào bánh, đồ uống; có hương vị cacao đặc trưng.
巧克力
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loại thực phẩm làm từ hạt ca cao rang và xay nhuyễn, có thể ở dạng bột, hỗn hợp sệt hoặc thanh rắn, thường được làm ngọt và ăn như kẹo hoặc dùng trong nấu ăn và làm bánh.
巧克力,一种由可可豆制成的甜食。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một loại thực phẩm có màu nâu, làm từ hạt ca cao, thường có vị ngọt và dùng làm bánh hoặc kẹo.
一种由可可豆制成的棕色食品,通常带甜味,用于蛋糕或糖果。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
