ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chocolate trong tiếng Trung

Chocolate

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chocolate (Danh từ)

ˈtʃɒk.lət
ˈtʃɒk.lət
01

Một loại thực phẩm ngọt làm từ cacao, thường dùng để ăn trực tiếp (socola, kẹo socola) hoặc chế biến vào bánh, đồ uống; có hương vị cacao đặc trưng.

巧克力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại thực phẩm làm từ hạt ca cao rang và xay nhuyễn, có thể ở dạng bột, hỗn hợp sệt hoặc thanh rắn, thường được làm ngọt và ăn như kẹo hoặc dùng trong nấu ăn và làm bánh.

巧克力,一种由可可豆制成的甜食。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại thực phẩm có màu nâu, làm từ hạt ca cao, thường có vị ngọt và dùng làm bánh hoặc kẹo.

一种由可可豆制成的棕色食品,通常带甜味,用于蛋糕或糖果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chocolate/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.