Anh - Việt
choèn choèn
Tính từ
choèn choèn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nhỏ và hẹp, chật chội, không có nhiều chỗ.
狭窄,空间小,不宽敞。
Nhỏ và hẹp, chật chội, không có nhiều chỗ.
Ví dụ
这条小巷很窄,摩托车几乎过不去。【】Cái hẻm này choèn choèn, xe máy đi vào còn khó.
房间很狭小,再放一个柜子就放不下了。【】Căn phòng choèn choèn nên kê thêm tủ thì không vừa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của choèn choèn (Adjective)
Danh từ + choèn choènĐộng từ + choèn choèn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
狭小拥挤的房间 căn phòng choèn choèn | 这间狭小拥挤的房间只能放下一张桌子。 Căn phòng choèn choèn này chỉ kê vừa một chiếc bàn. |
狭窄的通道 lối đi choèn choèn | 这条狭窄的通道通往旧市场。 Lối đi choèn choèn dẫn vào khu chợ cũ. |
狭小的座位 chỗ ngồi choèn choèn | 狭小的座位让乘客很不舒服。 Chỗ ngồi choèn choèn khiến hành khách khó chịu. |
狭窄的小巷 con hẻm choèn choèn | 这条狭窄的小巷只够一辆摩托车通过。 Con hẻm choèn choèn chỉ vừa cho một chiếc xe máy đi qua. |
狭小的厨房 gian bếp choèn choèn | 狭小的厨房让做饭非常辛苦。 Gian bếp choèn choèn khiến việc nấu nướng rất vất vả. |