Anh - Việt

Bản dịch của từ Choi choi trong tiếng Trung

choi choi

Danh từ

choi choi (Danh từ)

Nghĩa 01 · chim nhỏ sống gần bờ nước, cỡ bằng sáo, cẳng cao, mỏ dài, hay nhảy

小海鸟

chim nhỏ sống gần bờ nước, cỡ bằng sáo, cẳng cao, mỏ dài, hay nhảy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh