Anh - Việt

Bản dịch của từ Chơi chua trong tiếng Trung

chơi chua

Động từ

chơi chua (Động từ)

Nghĩa 01 · Cố tình hành xử ngược đời, làm khác với điều người khác mong đợi.

故意做出与常理相反、让人意外的举动。

Cố tình hành xử ngược đời, làm khác với điều người khác mong đợi.

Ví dụ
他总是故意唱反调,和大家对着干。【】Anh ấy hay chơi chua, cố tình làm trái ý mọi người.
别再这样故意捣乱了,大家都已经很累了。【】Đừng chơi chua nữa, mọi người đang rất mệt rồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chơi chua (Verb)

Trạng từ + chơi chuachơi chua + Danh từchơi chua + Từ đi kèmĐộng từ + chơi chua
Kết hợp từ của chơi chua
Collocation
Ví dụ

故意唱反调

cứ chơi chua

别老是这样故意唱反调。

Đừng cứ chơi chua mãi như vậy nữa.

Video ngữ cảnh