Anh - Việt

Bản dịch của từ Chổi đót trong tiếng Trung

chổi đót

Danh từ

chổi đót (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại chổi truyền thống làm từ chùm bông khô của cây đót.

用干燥的越南芒花穗扎成的传统扫帚。

Loại chổi truyền thống làm từ chùm bông khô của cây đót.

Ví dụ
我奶奶每天早上仍然用草扫帚扫院子。【】Bà tôi vẫn quét sân bằng chổi đót mỗi sáng.
过去,每家都有一把草扫帚挂在厨房角落。【】Ngày xưa, nhà nào cũng có một cây chổi đót treo ở góc bếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chổi đót (Noun)

Số lượng + chổi đótchổi đót + Tính từĐộng từ + chổi đót
Kết hợp từ của chổi đót
Collocation
Ví dụ

一把芦苇扫帚

một cây chổi đót

奶奶仍然用一把芦苇扫帚扫院子。

Bà tôi vẫn quét sân bằng một cây chổi đót.

Video ngữ cảnh