Anh - Việt

Bản dịch của từ Chơi đùa trong tiếng Trung

chơi đùa

Động từ

chơi đùa (Động từ)

Nghĩa 01 · Chơi và đùa nghịch với nhau, thường nói về trẻ em.

玩耍,嬉戏,尤指孩子们之间的玩闹。

Chơi và đùa nghịch với nhau, thường nói về trẻ em.

Ví dụ
孩子们在公园里玩耍,非常开心。【】Bọn trẻ chơi đùa rất vui trong công viên.
放学后,小朋友们常在院子里嬉戏。【】Sau giờ học, các em nhỏ thường chơi đùa ngoài sân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chơi đùa (Verb)

Danh từ + chơi đùachơi đùa + Danh từchơi đùa + Trạng từ
Kết hợp từ của chơi đùa
Collocation
Ví dụ

孩子们玩耍

trẻ em chơi đùa

孩子们整个下午都在外面玩耍。

Trẻ em chơi đùa ngoài sân suốt buổi chiều.

Video ngữ cảnh