Anh - Việt

Bản dịch của từ Chơi ngông trong tiếng Trung

chơi ngông

Động từ

chơi ngông (Động từ)

Nghĩa 01 · tiêu xài một cách khoe khoang

奢侈消费

tiêu xài một cách khoe khoang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh