Anh - Việt

Bản dịch của từ Chơi nhởi trong tiếng Trung

chơi nhởi

Động từ

chơi nhởi (Động từ)

Nghĩa 01 · chơi đùa

玩耍

chơi đùa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh